Statistics
Thống kê
Tổng hợp từ 120 trận đã kết thúc.
2,6Bàn thắng/trận
45%Chủ nhà thắng
48%Tài 2.5
66%Dự đoán đúng
Bảng xếp hạng Serie A
Trang giải| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milano Sporting | 10 | 7 | 2 | 1 | +12 | 23 |
| 2 | Napoli Azzurra | 10 | 6 | 2 | 2 | +8 | 20 |
| 3 | Roma FC | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 |
| 4 | Torino Stella | 10 | 1 | 1 | 8 | -16 | 4 |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới.
Bảng xếp hạng chỉ số đội
Hàng công tốt nhất
- 1 Milano Sporting 1,6
- 2 Napoli Azzurra 1,5
- 3 Roma FC 0,8
- 4 Torino Stella 0,2
Hàng thủ tốt nhất
- 1 Milano Sporting 0,4
- 2 Napoli Azzurra 0,7
- 3 Roma FC 1,2
- 4 Torino Stella 1,8
Phong độ cao nhất
Hay nổ Tài 2.5
- 1 Napoli Azzurra 40%
- 2 Roma FC 30%
- 3 Torino Stella 30%
- 4 Milano Sporting 20%
Hai đội hay cùng ghi bàn
- 1 Roma FC 40%
- 2 Napoli Azzurra 40%
- 3 Milano Sporting 30%
- 4 Torino Stella 10%
Giữ sạch lưới
- 1 Milano Sporting 60%
- 2 Napoli Azzurra 50%
- 3 Roma FC 30%
- 4 Torino Stella 10%
So sánh các giải đấu
| Giải | Trận | Bàn/trận | Chủ | Hòa | Khách | Tài 2.5 | BTTS | Đúng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 20 | 2,6 | 45% | 35% | 20% | 45% | 60% | 50% |
| La Liga | 20 | 2,9 | 30% | 25% | 45% | 60% | 50% | 65% |
| Serie A | 20 | 2,1 | 45% | 20% | 35% | 30% | 30% | 70% |
| Bundesliga | 20 | 2,8 | 60% | 10% | 30% | 60% | 20% | 75% |
| Ligue 1 | 20 | 2,5 | 45% | 15% | 40% | 35% | 30% | 70% |
| V.League 1 | 20 | 2,8 | 45% | 25% | 30% | 55% | 40% | 65% |
