Statistics
Thống kê
Tổng hợp từ 120 trận đã kết thúc.
2,6Bàn thắng/trận
45%Chủ nhà thắng
48%Tài 2.5
66%Dự đoán đúng
Bảng xếp hạng Ligue 1
Trang giải| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Étoile | 10 | 8 | 1 | 1 | +20 | 25 |
| 2 | Marseille AC | 10 | 7 | 1 | 2 | +9 | 22 |
| 3 | Lyon Town | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 |
| 4 | Nice Riviera | 10 | 0 | 3 | 7 | -19 | 3 |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới.
Bảng xếp hạng chỉ số đội
Hàng công tốt nhất
- 1 Paris Étoile 2,5
- 2 Marseille AC 1,8
- 3 Nice Riviera 0,4
- 4 Lyon Town 0,2
Hàng thủ tốt nhất
- 1 Paris Étoile 0,5
- 2 Marseille AC 0,9
- 3 Lyon Town 1,2
- 4 Nice Riviera 2,3
Phong độ cao nhất
Hay nổ Tài 2.5
- 1 Marseille AC 50%
- 2 Nice Riviera 50%
- 3 Paris Étoile 40%
- 4 Lyon Town 0%
Hai đội hay cùng ghi bàn
- 1 Marseille AC 50%
- 2 Nice Riviera 40%
- 3 Paris Étoile 30%
- 4 Lyon Town 0%
Giữ sạch lưới
- 1 Paris Étoile 70%
- 2 Marseille AC 40%
- 3 Lyon Town 30%
- 4 Nice Riviera 20%
So sánh các giải đấu
| Giải | Trận | Bàn/trận | Chủ | Hòa | Khách | Tài 2.5 | BTTS | Đúng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 20 | 2,6 | 45% | 35% | 20% | 45% | 60% | 50% |
| La Liga | 20 | 2,9 | 30% | 25% | 45% | 60% | 50% | 65% |
| Serie A | 20 | 2,1 | 45% | 20% | 35% | 30% | 30% | 70% |
| Bundesliga | 20 | 2,8 | 60% | 10% | 30% | 60% | 20% | 75% |
| Ligue 1 | 20 | 2,5 | 45% | 15% | 40% | 35% | 30% | 70% |
| V.League 1 | 20 | 2,8 | 45% | 25% | 30% | 55% | 40% | 65% |
