Statistics
Thống kê
Tổng hợp từ 120 trận đã kết thúc.
2,6Bàn thắng/trận
45%Chủ nhà thắng
48%Tài 2.5
66%Dự đoán đúng
Bảng xếp hạng La Liga
Trang giải| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Madrid Athletic | 10 | 6 | 4 | 0 | +14 | 22 |
| 2 | Valencia City | 10 | 5 | 2 | 3 | +1 | 17 |
| 3 | Sevilla Real | 10 | 3 | 2 | 5 | +2 | 11 |
| 4 | Bilbao Norte | 10 | 1 | 2 | 7 | -17 | 5 |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới.
Bảng xếp hạng chỉ số đội
Hàng công tốt nhất
- 1 Madrid Athletic 2,1
- 2 Sevilla Real 1,5
- 3 Valencia City 1,4
- 4 Bilbao Norte 0,8
Hàng thủ tốt nhất
- 1 Madrid Athletic 0,7
- 2 Valencia City 1,3
- 3 Sevilla Real 1,3
- 4 Bilbao Norte 2,5
Phong độ cao nhất
Hay nổ Tài 2.5
- 1 Bilbao Norte 70%
- 2 Valencia City 60%
- 3 Madrid Athletic 60%
- 4 Sevilla Real 50%
Hai đội hay cùng ghi bàn
- 1 Valencia City 60%
- 2 Madrid Athletic 50%
- 3 Bilbao Norte 50%
- 4 Sevilla Real 40%
Giữ sạch lưới
- 1 Madrid Athletic 50%
- 2 Sevilla Real 30%
- 3 Valencia City 20%
- 4 Bilbao Norte 20%
So sánh các giải đấu
| Giải | Trận | Bàn/trận | Chủ | Hòa | Khách | Tài 2.5 | BTTS | Đúng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 20 | 2,6 | 45% | 35% | 20% | 45% | 60% | 50% |
| La Liga | 20 | 2,9 | 30% | 25% | 45% | 60% | 50% | 65% |
| Serie A | 20 | 2,1 | 45% | 20% | 35% | 30% | 30% | 70% |
| Bundesliga | 20 | 2,8 | 60% | 10% | 30% | 60% | 20% | 75% |
| Ligue 1 | 20 | 2,5 | 45% | 15% | 40% | 35% | 30% | 70% |
| V.League 1 | 20 | 2,8 | 45% | 25% | 30% | 55% | 40% | 65% |
